越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lá bạc hà” (1)
lá bạc hà

英语
名mint
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
Hot tea with mint leaves smells very nice.
相关词“lá bạc hà” (0)
未找到相关词。
短语“lá bạc hà” (1)
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
Hot tea with mint leaves smells very nice.
